Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cho mượn" (1)

cho mượn
phát
Tiếng Anh Động từlend
Từ vựng của tôi
cho mượn vở
I'll lend you my notebook.

swap_horiz Từ liên quan "cho mượn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cho mượn" (3)

cho mượn chìa khóa
I'll lend you the key
cho mượn vở
I'll lend you my notebook.
cho mượn vở
I'll lend you my notebook.